lunar excursion module
Định nghĩa
Danh từ: - Mô-đun đổ bộ Mặt Trăng: "lunar excursion module" là một loại tàu vũ trụ có nhiệm vụ chuyên chở các phi hành gia từ mô-đun chỉ huy (command module) xuống bề mặt Mặt Trăng và đưa họ trở về.
Ví dụ sử dụng
- (Mô-đun đổ bộ Mặt Trăng tách khỏi mô-đun chỉ huy và bắt đầu hạ xuống bề mặt Mặt Trăng.)
- (Các phi hành gia đã sử dụng mô-đun đổ bộ Mặt Trăng để khám phá địa hình của Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pilot the lunar excursion module": điều khiển mô-đun đổ bộ Mặt Trăng.
- Neil Armstrong piloted the lunar excursion module during the Apollo 11 mission. (Neil Armstrong đã điều khiển mô-đun đổ bộ Mặt Trăng trong sứ mệnh Apollo 11.)
"the descent stage of the lunar excursion module": giai đoạn hạ cánh của mô-đun đổ bộ Mặt Trăng.
- The descent stage of the lunar excursion module used a rocket engine to slow down. (Giai đoạn hạ cánh của mô-đun đổ bộ Mặt Trăng đã sử dụng động cơ tên lửa để giảm tốc.)
Biến thể và từ gần giống
Lunar module (danh từ): mô-đun Mặt Trăng (dạng rút gọn phổ biến của "lunar excursion module").
- The lunar module separated from the command module. (Mô-đun Mặt Trăng tách khỏi mô-đun chỉ huy.)
Excursion module (danh từ): mô-đun thám hiểm (dạng ngắn gọn, ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Lunar lander: tàu đổ bộ Mặt Trăng (thuật ngữ thay thế, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Moon lander: tàu đổ bộ Mặt Trăng (thuật ngữ phổ biến trong văn nói).
Các cụm từ liên quan
"to dock the lunar excursion module": ghép nối mô-đun đổ bộ Mặt Trăng (với mô-đun chỉ huy).
- The astronauts successfully docked the lunar excursion module with the command module. (Các phi hành gia đã ghép nối thành công mô-đun đổ bộ Mặt Trăng với mô-đun chỉ huy.)
"to launch the lunar excursion module": phóng mô-đun đổ bộ Mặt Trăng.
- The lunar excursion module was launched from the command module. (Mô-đun đổ bộ Mặt Trăng đã được phóng từ mô-đun chỉ huy.)
Thành ngữ liên quan
- "one small step for man, one giant leap for mankind": một bước nhỏ cho con người, một bước tiến khổng lồ cho nhân loại (câu nói nổi tiếng của Neil Armstrong khi bước lên Mặt Trăng, liên quan đến vai trò của mô-đun đổ bộ).
- "to reach for the moon": cố gắng đạt được điều gì đó rất khó khăn (ẩn dụ về tham vọng chinh phục Mặt Trăng, liên quan đến công nghệ như lunar excursion module).